|
CÂY THÔNG PE KHỔNG LỒ CÓ TRANG TRÍ |
||
| 4M3 (Chiều cao gồm ngôi sao) |
Khung sắt |
17,290,000đ |
| 6M (Chiều cao gồm ngôi sao) | ||
| 32,870,000đ | ||
| 7M5 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 47,880,000đ | |
| 9M1 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 67,200,000đ | |
| 10M5 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 86,400,000đ | |
| 12M3 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 124,800,000đ | |

|
CÂY THÔNG PE KHỔNG LỒ PHỦ TUYẾT CÓ TRANG TRÍ |
||
| 4M3 (Chiều cao gồm ngôi sao) |
Khung sắt |
20,050,000đ |
| 6M (Chiều cao gồm ngôi sao) | ||
| 37,050,000đ | ||
| 7M5 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 53,960,000đ | |
| 9M1 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 75,840,000đ | |
| 10M5 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 100,800,000đ | |
| 12M3 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 139,200,000đ | |
|
CÂY THÔNG PE CƯỚC KHỔNG LỒ |
||
| 4M3 (Chiều cao gồm ngôi sao) |
Khung sắt |
15,200,000đ |
| 6M (Chiều cao gồm ngôi sao) | ||
| 27,170,000đ | ||
| 7M5 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 39,430,000đ | |
| 9M1 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 57,510,000đ | |
| 10M5 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 73,540,000đ | |
| 12M3 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 96,220,000đ | |

|
CÂY THÔNG XANH KHỔNG LỒ CÓ TRANG TRÍ |
||
| 4M3 (Chiều cao gồm ngôi sao) |
Khung sắt |
12,370,000đ |
| 6M (Chiều cao gồm ngôi sao) | ||
| 21,820,000đ | ||
| 7M5 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 32,000,000đ | |
| 9M1 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 46,600,000đ | |
| 10M5 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 62,000,000đ | |
| 12M3 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 78,000,000đ | |

|
CÂY THÔNG PHỦ TUYẾT KHỔNG LỒ |
||
| 4M3 (Chiều cao gồm ngôi sao) |
Khung sắt |
12,958,000đ |
| 6M (Chiều cao gồm ngôi sao) | ||
| 24,320,000đ | ||
| 7M5 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 36,670,000đ | |
| 9M1 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 50,496,000đ | |
| 10M5 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 66,240,000đ | |
| 12M3 (Chiều cao gồm ngôi sao) | 84,480,000đ | |
Ghi chú: |
||||
Chiều cao cây thông: tính từ đế chân đến đỉnh ngôi sao . |
||||
Đơn giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí lắp ráp cây thông. |
||||
Vận chuyển miễn phí nội thành TP.HCM |
||||














